⚖️ Ideal Weight Calculator

What is Ideal Weight?

Ideal weight is the weight range with lowest health risks for your height and gender. BMI 18.5-22.9 is considered healthiest.

📐 Ideal Weight Formulas

BMI Based: Height(m)² × 22 (normal BMI midpoint)

Broca: (Height - 100) × 0.9 (M) / 0.85 (F)

Robinson: 52 + 1.9×(inches-60) (M) / 49 + 1.7×(inches-60) (F)

Máy tính BMI

BMI của bạn
24.2
Phân loại
Thừa cân
Phạm vi cân nặng lý tưởng
53.5 - 66.2 kg

Phân loại BMI

Phạm vi BMIPhân loại
18.5 belowThiếu cân
18.5 - 22.9Bình thường
23 - 24.9Thừa cân
25 - 29.9Béo phì
30 aboveBéo phì nghiêm trọng

* Asian standard (WHO Asia-Pacific criteria)

🏃

BMI Result

24.2

Thừa cân

Height 170cm, Weight 70kg

🔎 Compare results

Compare outcomes by conditions

#BMICalculator #Health #Fitness #Weight #Wellness

BMI là gì?

BMI (Chỉ số khối cơ thể) là thước đo sử dụng chiều cao và cân nặng để đánh giá tình trạng sức khỏe. Nó được tính bằng cách chia cân nặng tính bằng kilogram cho chiều cao tính bằng mét bình phương.

Công thức BMI

BMI = weight(kg) ÷ height(m)²

BMI = cân nặng(kg) ÷ chiều cao(m)². Ví dụ, một người nặng 70kg và cao 175cm có BMI là 70 ÷ 1.75² = 22.9.

Mẹo quản lý cân nặng lành mạnh

  • BMI chỉ là chỉ số tham khảo; nó không tính đến khối lượng cơ bắp hoặc tỷ lệ mỡ cơ thể
  • Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng là quan trọng
  • Thay đổi cân nặng nhanh chóng có thể gây hại cho sức khỏe
  • Tham khảo chuyên gia y tế để đánh giá sức khỏe chính xác

📊 Ideal Weight by Height

HeightMale IdealFemale IdealNormal BMI Range
160 cm54-58 kg50-54 kg47-59 kg
165 cm58-62 kg54-58 kg50-62 kg
170 cm62-66 kg57-61 kg53-66 kg
175 cm66-70 kg61-65 kg57-70 kg
180 cm70-75 kg65-69 kg60-74 kg
185 cm74-79 kg69-73 kg63-78 kg

* Based on BMI 18.5-22.9

💡 Reaching Ideal Weight

  • Avoid rapid weight change (0.5-1kg/week)
  • Maintain muscle, adjust body fat only
  • Consider waist circumference and body fat %
  • Build sustainable eating habits
💡 Ideal weight is a reference. High muscle mass means you can be healthy at higher weights!

📚 Hướng dẫn tính theo khu vực

Logic công thức

Áp dụng công thức công khai cho tài chính, khoản vay, tỷ lệ và quy đổi đơn vị.

Nguồn tham chiếu

Tham chiếu tiêu chuẩn công khai và thông lệ phổ biến theo quốc gia.

Giả định

Thuế, phí, lãi suất và giới hạn thay đổi theo khu vực/tổ chức.

Result Interpretation

Dùng kết quả như kịch bản chuẩn. Trước khi quyết định, đối chiếu báo giá thật và quy định thuế địa phương.

Thiết lập mặc định

Tiền tệ: VND

Đơn vị: metric

Mô hình thuế: US payroll estimate

Lưu ý pháp lý

Công cụ dùng preset theo khu vực để ước tính. Điều khoản thực tế và giới hạn pháp lý có thể khác theo tổ chức/địa phương.

Hành động đề xuất

  • So sánh ít nhất 2-3 đơn vị địa phương trước khi chốt.
  • Kiểm tra lại phí, thuế và điều khoản trả trước bằng văn bản.
  • Chạy thêm kịch bản lãi suất +1-2% và thu nhập giảm.

Trước khi quyết định thực tế, hãy xác nhận điều kiện mới nhất tại địa phương.

Xem chi tiết chính sách