8000만원 KRW Car Loan
What's the monthly payment for a 8000만원 KRW vehicle?
📊 Monthly Payment by Interest Rate
| Rate | Monthly | Total | Interest |
|---|---|---|---|
| 4% | 1,445,059원 | 8,536만원 | 536만원 |
| 5% | 1,473,875원 | 8,674만원 | 674만원 |
| 5.5% | 1,488,414원 | 8,744만원 | 744만원 |
| 6% | 1,503,042원 | 8,814만원 | 814만원 |
| 7% | 1,532,560원 | 8,956만원 | 956만원 |
| 8% | 1,562,427원 | 9,099만원 | 1,099만원 |
📅 By Loan Term
| Term | Monthly | Total | Interest |
|---|---|---|---|
| 24months | 2,822,122원 | 8,373만원 | 373만원 |
| 36months | 1,932,538원 | 8,557만원 | 557만원 |
| 48months | 1,488,414원 | 8,744만원 | 744만원 |
| 60months | 1,222,474원 | 8,934만원 | 934만원 |
| 72months | 1,045,625원 | 9,128만원 | 1,128만원 |
💡 Car Buying Tips
- A larger down payment reduces both monthly payment and total interest.
- Bank auto loans are usually 1-2% lower than dealer financing.
- Longer terms mean lower monthly payments but more total interest.
❓ FAQ
With 20% down, 5.5% rate, 48 months: 1,488,414원/month.
At 5.5% over 48 months, total interest is about 744만원.
Switching from 48 to 36 months reduces total interest by about 25%.
📚 Hướng dẫn tính theo khu vực
Logic công thức
Áp dụng công thức công khai cho tài chính, khoản vay, tỷ lệ và quy đổi đơn vị.
Nguồn tham chiếu
Tham chiếu tiêu chuẩn công khai và thông lệ phổ biến theo quốc gia.
Giả định
Thuế, phí, lãi suất và giới hạn thay đổi theo khu vực/tổ chức.
Result Interpretation
Dùng kết quả như kịch bản chuẩn. Trước khi quyết định, đối chiếu báo giá thật và quy định thuế địa phương.
Thiết lập mặc định
Tiền tệ: VND
Đơn vị: metric
Mô hình thuế: US payroll estimate
Lưu ý pháp lý
Công cụ dùng preset theo khu vực để ước tính. Điều khoản thực tế và giới hạn pháp lý có thể khác theo tổ chức/địa phương.
Hành động đề xuất
- So sánh ít nhất 2-3 đơn vị địa phương trước khi chốt.
- Kiểm tra lại phí, thuế và điều khoản trả trước bằng văn bản.
- Chạy thêm kịch bản lãi suất +1-2% và thu nhập giảm.
Trước khi quyết định thực tế, hãy xác nhận điều kiện mới nhất tại địa phương.