💰 Monthly Deposit Compound Calculator

What is Monthly Compound?

Monthly compound investing means saving/investing a fixed amount each month while accumulating compound returns. The compound effect grows over time, favoring long-term investment.

📐 Monthly Compound Formula

FV = P × ((1 + r)^n - 1) / r
  • • FV = Future Value
  • • P = Monthly Payment
  • • r = Monthly rate (annual rate ÷ 12)
  • • n = Total months

Máy tính lãi kép

0%10%20%
1y25y50y
Used for the "this year vs last year" simulation.
Tổng số tiền đầu tư
2.120.000.000 ₫
Tổng lãi kiếm được
+2.855.161.048 ₫
Số tiền cuối cùng
4.975.161.048 ₫

Biểu đồ tăng trưởng

You vs Average

Benchmark: U.S. long-term average return assumed at 7%

Final gap: +0 ₫

This Year vs Last Year

Compares one-year outcomes using current and last-year return assumptions.

End-of-year difference: +2.578.637 ₫
💰

Compound Interest Result

4.975.161.048 ₫

Estimated interest: 2.855.161.048 ₫

Expected value after 20 years (7% annual return)

📢 Share with friends

Share this useful information

#CompoundInterest #Investment #Finance #WealthBuilding

Lãi kép là gì?

Lãi kép là lãi được tính trên cả vốn gốc ban đầu và lãi tích lũy từ các kỳ trước. Không giống như lãi đơn chỉ được tính trên số tiền gốc, lãi kép cho phép tiền của bạn tăng trưởng nhanh hơn theo thời gian.

Công thức lãi kép

A = P(1 + r/n)nt

A = P(1 + r/n)^(nt) trong đó A là số tiền cuối cùng, P là vốn gốc, r là lãi suất hàng năm, n là số lần ghép lãi mỗi năm và t là thời gian tính bằng năm.

Quy tắc 72

Quy tắc 72 là cách đơn giản để ước tính thời gian khoản đầu tư của bạn tăng gấp đôi. Chia 72 cho tỷ suất lợi nhuận hàng năm để có được số năm gần đúng. Ví dụ, với lợi nhuận 6% mỗi năm, khoản đầu tư của bạn sẽ tăng gấp đôi trong khoảng 72÷6=12 năm.

At 7% return, your investment doubles in about 10.3 years.

How to Read the Comparison Features

  • "You vs Average": See whether your assumptions outperform or underperform a U.S. long-term baseline.
  • "This Year vs Last Year": Quantify how a rate change shifts your one-year ending value under the same contribution plan.
  • Rate and term sliders update charts in real time so you can test scenarios quickly.

Mẹo về lãi kép

  • Bắt đầu đầu tư sớm để tối đa hóa tăng trưởng lãi kép
  • Đóng góp thường xuyên, ngay cả số tiền nhỏ cũng cộng dồn
  • Tái đầu tư thu nhập của bạn để tăng tốc tăng trưởng
  • Nghĩ dài hạn để có kết quả tốt nhất

📝 How to Use

  1. Enter monthly deposit amount
  2. Set investment period (e.g., 10, 20, 30 years)
  3. Enter expected return rate
  4. Select compound frequency (monthly recommended)
  5. Click calculate to see results

💡 Monthly Investment Examples

MonthlyAfter 10yAfter 20yAfter 30y
300K4,970K1.5600M3.5300M
500K8,280K2.6000M5.8800M
100M1.6600M5.2000M11.7600M

* Assuming 7% annual return

🎯 Monthly Investment Tips

  • Set auto-transfer day after payday
  • Increase deposit when salary increases
  • Use tax-advantaged accounts
  • Maximize compound effect with long-term

📚 Hướng dẫn tính theo khu vực

Logic công thức

Áp dụng công thức công khai cho tài chính, khoản vay, tỷ lệ và quy đổi đơn vị.

Nguồn tham chiếu

Tham chiếu tiêu chuẩn công khai và thông lệ phổ biến theo quốc gia.

Giả định

Thuế, phí, lãi suất và giới hạn thay đổi theo khu vực/tổ chức.

Result Interpretation

Dùng kết quả như kịch bản chuẩn. Trước khi quyết định, đối chiếu báo giá thật và quy định thuế địa phương.

Thiết lập mặc định

Tiền tệ: VND

Đơn vị: metric

Mô hình thuế: US payroll estimate

Lưu ý pháp lý

Công cụ dùng preset theo khu vực để ước tính. Điều khoản thực tế và giới hạn pháp lý có thể khác theo tổ chức/địa phương.

Hành động đề xuất

  • So sánh ít nhất 2-3 đơn vị địa phương trước khi chốt.
  • Kiểm tra lại phí, thuế và điều khoản trả trước bằng văn bản.
  • Chạy thêm kịch bản lãi suất +1-2% và thu nhập giảm.

Trước khi quyết định thực tế, hãy xác nhận điều kiện mới nhất tại địa phương.

Xem chi tiết chính sách