5%EC%96%B5 Jeonse vs Rent
Which is better: 5%EC%96%B5 Jeonse or monthly rent?
Result at 4% Rate
Jeonse is better above this rate
📊 Comparison by Investment Rate
| Rate | Jeonse | Rent | Difference | Recommendation |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 833,333원 | 2,333,334원 | +1,500,000원 | 🏠 전세 |
| 3% | 1,250,000원 | 2,354,167원 | +1,104,167원 | 🏠 전세 |
| 4% | 1,666,667원 | 2,375,000원 | +708,334원 | 🏠 전세 |
| 5% | 2,083,333원 | 2,395,834원 | +312,500원 | 🏠 전세 |
| 6% | 2,500,000원 | 2,416,667원 | -83,333원 | 🏢 월세 |
💡 Rent Choice Tips
- Higher investment returns mean higher opportunity cost for Jeonse.
- Consider loan interest if borrowing for Jeonse deposit.
- Factor in Jeonse fraud risk and insurance costs.
❓ FAQ
At 4% return, rent costs 2,375,000원/mo, Jeonse opportunity cost is 1,666,667원/mo. Jeonse is better.
At 4% return, monthly opportunity cost is 1,666,667원.
Jeonse is better when investment return is above 5.8%.
📚 Hướng dẫn tính theo khu vực
Logic công thức
Áp dụng công thức công khai cho tài chính, khoản vay, tỷ lệ và quy đổi đơn vị.
Nguồn tham chiếu
Tham chiếu tiêu chuẩn công khai và thông lệ phổ biến theo quốc gia.
Giả định
Thuế, phí, lãi suất và giới hạn thay đổi theo khu vực/tổ chức.
Result Interpretation
Dùng kết quả như kịch bản chuẩn. Trước khi quyết định, đối chiếu báo giá thật và quy định thuế địa phương.
Thiết lập mặc định
Tiền tệ: VND
Đơn vị: metric
Mô hình thuế: US payroll estimate
Lưu ý pháp lý
Công cụ dùng preset theo khu vực để ước tính. Điều khoản thực tế và giới hạn pháp lý có thể khác theo tổ chức/địa phương.
Hành động đề xuất
- So sánh ít nhất 2-3 đơn vị địa phương trước khi chốt.
- Kiểm tra lại phí, thuế và điều khoản trả trước bằng văn bản.
- Chạy thêm kịch bản lãi suất +1-2% và thu nhập giảm.
Trước khi quyết định thực tế, hãy xác nhận điều kiện mới nhất tại địa phương.