DSR Calculator - Debt Service Ratio
2026 DSR Regulation Loan Limit Calculator
Calculate your DSR (Debt Service Ratio) to check loan eligibility. Verify if you meet the 40% DSR regulation required for bank loans.
📊 What is DSR?
DSR (Debt Service Ratio) is the ratio of annual principal and interest payments on all loans to annual income. Since 2024, a 40% DSR cap applies to all household loans, meaning only 40% of your annual income can be used for loan repayments.
🏠 Mortgage Calculator
Monthly Payment
152만원
Total Payment
5.5억원
Total Interest
2.5억원
82.4% of principal
📊 Principal vs Interest
Principal
3.0억원
Interest
2.5억원
📅 Payment Schedule
| Year | Annual Payment | Principal | Interest | Balance |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18,240,671원 | 4,839,680원 | 13,400,991원 | 3.0억원 |
| 2 | 18,240,671원 | 5,062,014원 | 13,178,657원 | 2.9억원 |
| 3 | 18,240,671원 | 5,294,562원 | 12,946,109원 | 2.8억원 |
| 4 | 18,240,671원 | 5,537,793원 | 12,702,878원 | 2.8억원 |
| 5 | 18,240,671원 | 5,792,199원 | 12,448,472원 | 2.7억원 |
| 6 | 18,240,671원 | 6,058,291원 | 12,182,380원 | 2.7억원 |
| 7 | 18,240,671원 | 6,336,608원 | 11,904,063원 | 2.6억원 |
| 8 | 18,240,671원 | 6,627,711원 | 11,612,960원 | 2.5억원 |
| 9 | 18,240,671원 | 6,932,187원 | 11,308,484원 | 2.5억원 |
| 10 | 18,240,671원 | 7,250,650원 | 10,990,021원 | 2.4억원 |
| ... Total 30 years | ||||
💰 Interest Rate Comparison
| Rate | Monthly | Total Interest | Difference |
|---|---|---|---|
| 3.5% | 1,347,134원 | 1.8억원 | -62,251,872원 |
| 4.0% | 1,432,246원 | 2.2억원 | -31,611,616원 |
| 4.5% | 1,520,056원 | 2.5억원 | +0원 |
| 5.0% | 1,610,465원 | 2.8억원 | +3255만원 |
| 5.5% | 1,703,367원 | 3.1억원 | +6599만원 |
Mortgage Calculation Result
Monthly 152만원
✨ Total interest 2.5억원Loan 3.0억원, 4.5% rate, 30 years
💡 Figure it out together
Better when calculated together
#MortgageCalculator #HomeLoan #InterestRate
Important Note
This calculator is for reference only. Actual loan terms may vary based on lender, credit score, and collateral value. Contact your financial institution for accurate information.
📐 DSR Formula
DSR(%) = (Annual P&I Payments on All Loans ÷ Annual Income) × 100
DSR Limit: 40% (Banks), 50% (Non-bank)
Example: Income 50M KRW → Annual payment limit 20M → Monthly 1.66M
📝 How to Use DSR Calculator
- Enter your annual income (pre-tax)
- Enter monthly payments on existing loans
- Enter desired new loan amount and rate
- Check if DSR is below 40%
- Adjust loan amount if DSR exceeds 40%
📊 Monthly Payment Limits by Income (DSR 40%)
| Annual Income | Annual Payment | Monthly Limit | Est. Loan Limit (4%, 30yr) |
|---|---|---|---|
| $25K | $10K | $833 | ~$175K |
| $33K | $13.3K | $1.1K | ~$233K |
| $42K | $16.7K | $1.4K | ~$290K |
| $50K | $20K | $1.7K | ~$350K |
| $58K | $23.3K | $1.9K | ~$408K |
| $83K | $33.3K | $2.8K | ~$580K |
💡 DSR Management Tips
- Paying off existing loans improves DSR
- Maximize income documentation (bonuses, allowances)
- Longer terms reduce monthly payments, improving DSR
- Non-bank lenders allow up to 50% DSR
- Jeonse loans excluded from DSR (no principal)
📚 Hướng dẫn tính theo khu vực
Logic công thức
Áp dụng công thức công khai cho tài chính, khoản vay, tỷ lệ và quy đổi đơn vị.
Nguồn tham chiếu
Tham chiếu tiêu chuẩn công khai và thông lệ phổ biến theo quốc gia.
Giả định
Thuế, phí, lãi suất và giới hạn thay đổi theo khu vực/tổ chức.
Result Interpretation
Dùng kết quả như kịch bản chuẩn. Trước khi quyết định, đối chiếu báo giá thật và quy định thuế địa phương.
Thiết lập mặc định
Tiền tệ: VND
Đơn vị: metric
Mô hình thuế: US payroll estimate
Lưu ý pháp lý
Công cụ dùng preset theo khu vực để ước tính. Điều khoản thực tế và giới hạn pháp lý có thể khác theo tổ chức/địa phương.
Hành động đề xuất
- So sánh ít nhất 2-3 đơn vị địa phương trước khi chốt.
- Kiểm tra lại phí, thuế và điều khoản trả trước bằng văn bản.
- Chạy thêm kịch bản lãi suất +1-2% và thu nhập giảm.
Trước khi quyết định thực tế, hãy xác nhận điều kiện mới nhất tại địa phương.